Thông tin cơ bản
Số điện thoại
0902 222 222
Số GPLX
C-234567
Ngày hết hạn GPLX
15/08/2025
Loại hợp đồng
Nhân viênCấu hình lương
Loại lương
Theo chuyếnLương cơ bản
8.000.000 ₫/tháng
Tỷ lệ hoa hồng
5%
Phụ cấp cố định
1.000.000 ₫/tháng
Thống kê
Tổng chuyến182
Hoàn thành180
Tổng km58.500 km
Đánh giá4.6 / 5
| Mã đơn | Xe | Tuyến đường | Ngày | Trạng thái | Doanh thu |
|---|---|---|---|---|---|
| ORD-2024-0014 | 51A-11111 | KCN Việt Nam - Singapore, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 05/11/2024 | Đang thực hiện | 102.148 ₫ |
| ORD-2024-0020 | 51A-55555 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Đồng An, Bình Dương | 07/11/2024 | Hoàn thành | 92.431 ₫ |
| ORD-2024-0034 | 51A-78901 | KCN Tân Tạo, Quận Bình Tân, TP.HCM → KCN Long Thành, Đồng Nai | 11/11/2024 | Hoàn thành | 3.418.290 ₫ |
| ORD-2024-0041 | 51A-23456 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Mỹ Phước, Bình Dương | 13/11/2024 | Hoàn thành | 4.697.989 ₫ |
| ORD-2024-0046 | 51A-89012 | KCN Tân Tạo, Quận Bình Tân, TP.HCM → KCN Long Thành, Đồng Nai | 15/11/2024 | Hoàn thành | 4.733.577 ₫ |
| ORD-2024-0053 | 51A-45678 | KCN VSIP 2, Bình Dương → Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu | 18/11/2024 | Hoàn thành | 2.818.529 ₫ |
| ORD-2024-0055 | 51A-01234 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Tân Bình, Quận Tân Bình, TP.HCM | 18/11/2024 | Hoàn thành | 507.282 ₫ |
| ORD-2024-0066 | 51A-23456 | KCN Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu → KCN Biên Hòa 1, Đồng Nai | 21/11/2024 | Hoàn thành | 666.689 ₫ |
| ORD-2024-0073 | 51A-33333 | Cảng ICD Sóng Thần, Bình Dương → KCN Long Hậu, Long An | 22/11/2024 | Hoàn thành | 4.565.385 ₫ |
| ORD-2024-0082 | 51A-33333 | KCN Sóng Thần, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 25/11/2024 | Hoàn thành | 2.244.106 ₫ |
| ORD-2024-0084 | 51A-45678 | Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu → KCN Amata, Đồng Nai | 26/11/2024 | Hoàn thành | 2.035.095 ₫ |
| ORD-2024-0106 | 51A-45678 | Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM → KCN Biên Hòa 2, Đồng Nai | 02/12/2024 | Hoàn thành | 748.831 ₫ |
| ORD-2024-0123 | 51A-88888 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Đồng An, Bình Dương | 07/12/2024 | Hoàn thành | 1.835.735 ₫ |
| ORD-2024-0124 | 51A-78901 | KCN VSIP 2, Bình Dương → Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu | 07/12/2024 | Hoàn thành | 2.254.155 ₫ |
| ORD-2024-0136 | 51A-89012 | KCN VSIP 2, Bình Dương → Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu | 12/12/2024 | Hoàn thành | 1.708.100 ₫ |
| ORD-2024-0142 | 51A-88888 | KCN Tân Tạo, Quận Bình Tân, TP.HCM → KCN Long Thành, Đồng Nai | 13/12/2024 | Hoàn thành | 2.580.340 ₫ |
| ORD-2024-0154 | 51A-90123 | KCN Tân Đông Hiệp, Bình Dương → Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM | 17/12/2024 | Hoàn thành | 4.537.533 ₫ |
| ORD-2024-0156 | 51A-23456 | KCN Hiệp Phước, Nhà Bè, TP.HCM → Chợ Bình Điền, Quận 8, TP.HCM | 18/12/2024 | Hoàn thành | 3.300.283 ₫ |
| ORD-2024-0158 | 51A-89012 | KCN Bàu Bàng, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 18/12/2024 | Hoàn thành | 4.442.168 ₫ |
| ORD-2024-0163 | 51A-56789 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Mỹ Phước, Bình Dương | 19/12/2024 | Hoàn thành | 2.496.784 ₫ |
| ORD-2024-0169 | 51A-55555 | KCN Tân Tạo, Quận Bình Tân, TP.HCM → KCN Long Thành, Đồng Nai | 20/12/2024 | Hoàn thành | 593.111 ₫ |
| ORD-2024-0172 | 51A-44444 | KCN Việt Nam - Singapore, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 21/12/2024 | Hoàn thành | 4.628.709 ₫ |
| ORD-2024-0183 | 51A-66666 | KCN Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu → KCN Biên Hòa 1, Đồng Nai | 24/12/2024 | Hoàn thành | 1.677.942 ₫ |
| ORD-2024-0184 | 51A-01234 | KCN VSIP 2, Bình Dương → Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu | 24/12/2024 | Hoàn thành | 2.765.970 ₫ |
| ORD-2024-0199 | 51A-55555 | Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM → KCN Biên Hòa 2, Đồng Nai | 28/12/2024 | Hoàn thành | 326.254 ₫ |
| ORD-2024-0200 | 51A-90123 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Tân Bình, Quận Tân Bình, TP.HCM | 28/12/2024 | Hoàn thành | 4.097.033 ₫ |
| ORD-2024-0203 | 51A-55555 | KCN Tân Đông Hiệp, Bình Dương → Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM | 30/12/2024 | Hoàn thành | 3.676.867 ₫ |
| ORD-2025-0215 | 51A-56789 | Cảng ICD Trường Thọ, Thủ Đức, TP.HCM → KCN Nhơn Trạch, Đồng Nai | 01/01/2025 | Hoàn thành | 4.419.710 ₫ |
| ORD-2025-0217 | 51A-01234 | Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM → KCN Biên Hòa 2, Đồng Nai | 02/01/2025 | Hoàn thành | 2.435.226 ₫ |
| ORD-2025-0223 | 51A-89012 | KCN Hiệp Phước, Nhà Bè, TP.HCM → Chợ Bình Điền, Quận 8, TP.HCM | 03/01/2025 | Hoàn thành | 2.285.135 ₫ |
| ORD-2025-0224 | 51A-23456 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Mỹ Phước, Bình Dương | 03/01/2025 | Hoàn thành | 302.933 ₫ |
| ORD-2025-0242 | 51A-22222 | Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM → KCN Biên Hòa 2, Đồng Nai | 08/01/2025 | Hoàn thành | 4.861.108 ₫ |
| ORD-2025-0253 | 51A-44444 | KCN Sóng Thần, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 11/01/2025 | Hoàn thành | 3.280.806 ₫ |
| ORD-2025-0255 | 51A-66666 | KCN Tân Đông Hiệp, Bình Dương → Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM | 13/01/2025 | Hoàn thành | 4.689.582 ₫ |