Thông tin cơ bản
Số điện thoại
0903 333 333
Số GPLX
C-345678
Ngày hết hạn GPLX
10/03/2025
Loại hợp đồng
Nhân viênCấu hình lương
Loại lương
Cố địnhLương cơ bản
11.000.000 ₫/tháng
Phụ cấp cố định
1.200.000 ₫/tháng
Thống kê
Tổng chuyến138
Hoàn thành137
Tổng km40.200 km
Đánh giá4.9 / 5
| Mã đơn | Xe | Tuyến đường | Ngày | Trạng thái | Doanh thu |
|---|---|---|---|---|---|
| ORD-2024-0004 | 51A-33333 | KCN Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu → KCN Biên Hòa 1, Đồng Nai | 02/11/2024 | Đang thực hiện | 2.252.950 ₫ |
| ORD-2024-0021 | 51A-89012 | Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM → KCN Biên Hòa 2, Đồng Nai | 07/11/2024 | Hoàn thành | 3.031.001 ₫ |
| ORD-2024-0027 | 51A-11111 | KCN Việt Nam - Singapore, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 08/11/2024 | Hoàn thành | 1.008.635 ₫ |
| ORD-2024-0038 | 51A-44444 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Mỹ Phước, Bình Dương | 12/11/2024 | Hoàn thành | 1.880.628 ₫ |
| ORD-2024-0040 | 51A-01234 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Mỹ Phước, Bình Dương | 13/11/2024 | Hoàn thành | 6.166.876 ₫ |
| ORD-2024-0046 | 51A-22222 | KCN Tân Tạo, Quận Bình Tân, TP.HCM → KCN Long Thành, Đồng Nai | 15/11/2024 | Hoàn thành | 4.733.577 ₫ |
| ORD-2024-0057 | 51A-66666 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Đồng An, Bình Dương | 19/11/2024 | Hoàn thành | 4.073.192 ₫ |
| ORD-2024-0092 | 51A-90123 | KCN Sóng Thần, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 27/11/2024 | Hoàn thành | 2.073.786 ₫ |
| ORD-2024-0099 | 51A-56789 | Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM → KCN Biên Hòa 2, Đồng Nai | 29/11/2024 | Hoàn thành | 563.297 ₫ |
| ORD-2024-0102 | 51A-56789 | KCN Hiệp Phước, Nhà Bè, TP.HCM → Chợ Bình Điền, Quận 8, TP.HCM | 30/11/2024 | Hoàn thành | 4.955.165 ₫ |
| ORD-2024-0112 | 51A-34567 | KCN Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu → KCN Biên Hòa 1, Đồng Nai | 04/12/2024 | Hoàn thành | 3.184.589 ₫ |
| ORD-2024-0114 | 51A-88888 | KCN Tân Đông Hiệp, Bình Dương → Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM | 04/12/2024 | Hoàn thành | 3.562.148 ₫ |
| ORD-2024-0128 | 51A-01234 | KCN Sóng Thần, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 09/12/2024 | Hoàn thành | 1.632.233 ₫ |
| ORD-2024-0141 | 51A-12345 | KCN Bàu Bàng, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 13/12/2024 | Hoàn thành | 1.981.383 ₫ |
| ORD-2024-0164 | 51A-01234 | Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM → KCN Biên Hòa 2, Đồng Nai | 19/12/2024 | Hoàn thành | 1.985.733 ₫ |
| ORD-2024-0171 | 51A-90123 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Mỹ Phước, Bình Dương | 21/12/2024 | Hoàn thành | 5.577.135 ₫ |
| ORD-2024-0172 | 51A-88888 | KCN Việt Nam - Singapore, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 21/12/2024 | Hoàn thành | 771.452 ₫ |
| ORD-2024-0184 | 51A-55555 | KCN VSIP 2, Bình Dương → Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu | 24/12/2024 | Hoàn thành | 2.765.970 ₫ |
| ORD-2024-0195 | 51A-66666 | Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu → KCN Amata, Đồng Nai | 27/12/2024 | Hoàn thành | 3.069.332 ₫ |
| ORD-2025-0213 | 51A-33333 | KCN Tân Đông Hiệp, Bình Dương → Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM | 01/01/2025 | Hoàn thành | 3.673.461 ₫ |
| ORD-2025-0223 | 51A-33333 | KCN Hiệp Phước, Nhà Bè, TP.HCM → Chợ Bình Điền, Quận 8, TP.HCM | 03/01/2025 | Hoàn thành | 2.285.135 ₫ |
| ORD-2025-0226 | 51A-45678 | KCN VSIP 2, Bình Dương → Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu | 04/01/2025 | Hoàn thành | 2.287.375 ₫ |
| ORD-2025-0241 | 51A-55555 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Mỹ Phước, Bình Dương | 08/01/2025 | Hoàn thành | 2.199.420 ₫ |
| ORD-2025-0244 | 51A-33333 | KCN Tân Tạo, Quận Bình Tân, TP.HCM → KCN Long Thành, Đồng Nai | 09/01/2025 | Hoàn thành | 3.862.491 ₫ |
| ORD-2025-0252 | 51A-56789 | KCN Bàu Bàng, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 11/01/2025 | Hoàn thành | 1.604.701 ₫ |
| ORD-2025-0269 | 51A-66666 | Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu → KCN Amata, Đồng Nai | 17/01/2025 | Hoàn thành | 2.977.541 ₫ |