Thông tin cơ bản
Số điện thoại
0910 000 000
Số GPLX
C-012345
Ngày hết hạn GPLX
28/02/2026
Loại hợp đồng
Nhân viênCấu hình lương
Loại lương
Theo chuyếnLương cơ bản
7.600.000 ₫/tháng
Tỷ lệ hoa hồng
6%
Phụ cấp cố định
850.000 ₫/tháng
Thống kê
Tổng chuyến158
Hoàn thành156
Tổng km47.200 km
Đánh giá4.3 / 5
| Mã đơn | Xe | Tuyến đường | Ngày | Trạng thái | Doanh thu |
|---|---|---|---|---|---|
| ORD-2024-0008 | 51A-78901 | KCN Hiệp Phước, Nhà Bè, TP.HCM → Chợ Bình Điền, Quận 8, TP.HCM | 04/11/2024 | Hoàn thành | 3.594.914 ₫ |
| ORD-2024-0024 | 51A-88888 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Tân Bình, Quận Tân Bình, TP.HCM | 08/11/2024 | Hoàn thành | 2.055.344 ₫ |
| ORD-2024-0032 | 51A-55555 | KCN VSIP 2, Bình Dương → Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu | 11/11/2024 | Hoàn thành | 1.308.365 ₫ |
| ORD-2024-0050 | 51A-44444 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Đồng An, Bình Dương | 16/11/2024 | Hoàn thành | 1.517.092 ₫ |
| ORD-2024-0054 | 51A-23456 | Cảng ICD Trường Thọ, Thủ Đức, TP.HCM → KCN Nhơn Trạch, Đồng Nai | 18/11/2024 | Hoàn thành | 695.799 ₫ |
| ORD-2024-0059 | 51A-12345 | KCN Bàu Bàng, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 19/11/2024 | Hoàn thành | 4.388.570 ₫ |
| ORD-2024-0071 | 51A-55555 | KCN Tân Đông Hiệp, Bình Dương → Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM | 22/11/2024 | Hoàn thành | 2.310.962 ₫ |
| ORD-2024-0085 | 51A-34567 | KCN Bàu Bàng, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 26/11/2024 | Hoàn thành | 2.207.330 ₫ |
| ORD-2024-0127 | 51A-12345 | Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu → KCN Amata, Đồng Nai | 09/12/2024 | Hoàn thành | 81.871 ₫ |
| ORD-2024-0140 | 51A-56789 | KCN Việt Nam - Singapore, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 13/12/2024 | Hoàn thành | 3.457.617 ₫ |
| ORD-2024-0162 | 51A-34567 | Cảng ICD Trường Thọ, Thủ Đức, TP.HCM → KCN Nhơn Trạch, Đồng Nai | 19/12/2024 | Hoàn thành | 2.682.110 ₫ |
| ORD-2024-0167 | 51A-66666 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Mỹ Phước, Bình Dương | 20/12/2024 | Hoàn thành | 5.011.723 ₫ |
| ORD-2024-0179 | 51A-45678 | KCN VSIP 2, Bình Dương → Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu | 23/12/2024 | Hoàn thành | 669.660 ₫ |
| ORD-2024-0182 | 51A-89012 | Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM → KCN Biên Hòa 2, Đồng Nai | 24/12/2024 | Hoàn thành | 557.917 ₫ |
| ORD-2024-0195 | 51A-33333 | Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu → KCN Amata, Đồng Nai | 27/12/2024 | Hoàn thành | 3.069.332 ₫ |
| ORD-2024-0205 | 51A-22222 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Tân Bình, Quận Tân Bình, TP.HCM | 30/12/2024 | Hoàn thành | 4.879.322 ₫ |
| ORD-2025-0217 | 51A-11111 | Cảng SPCT, Hiệp Phước, TP.HCM → KCN Biên Hòa 2, Đồng Nai | 02/01/2025 | Hoàn thành | 5.411.614 ₫ |
| ORD-2025-0226 | 51A-56789 | KCN VSIP 2, Bình Dương → Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu | 04/01/2025 | Hoàn thành | 266.860 ₫ |
| ORD-2025-0238 | 51A-90123 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Mỹ Phước, Bình Dương | 07/01/2025 | Hoàn thành | 5.207.032 ₫ |
| ORD-2025-0247 | 51A-45678 | Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM → KCN Tân Bình, Quận Tân Bình, TP.HCM | 10/01/2025 | Hoàn thành | 2.749.414 ₫ |
| ORD-2025-0248 | 51A-56789 | KCN Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu → KCN Biên Hòa 1, Đồng Nai | 10/01/2025 | Hoàn thành | 1.720.930 ₫ |
| ORD-2025-0264 | 51A-90123 | KCN Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu → KCN Biên Hòa 1, Đồng Nai | 15/01/2025 | Hoàn thành | 5.488.421 ₫ |
| ORD-2025-0265 | 51A-88888 | Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu → KCN Amata, Đồng Nai | 16/01/2025 | Hoàn thành | 4.766.209 ₫ |
| ORD-2025-0277 | 51A-66666 | KCN Sóng Thần, Bình Dương → Cảng Cát Lái, Quận 2, TP.HCM | 18/01/2025 | Hoàn thành | 2.703.129 ₫ |
| ORD-2025-0283 | 51A-90123 | KCN VSIP 2, Bình Dương → Cảng Cái Mép, Bà Rịa - Vũng Tàu | 21/01/2025 | Đang thực hiện | 1.855.260 ₫ |